Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đũa cả" (1)
đũa cả

Tiếng Anh
Danh từa pair of chopsticks to serve at dinning table
Mẹ dùng đũa cả (đũa nấu ăn) để gắp đồ ăn khi nấu.
Mom uses cooking chopsticks to handle food while cooking.
Từ liên quan "đũa cả" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đũa cả" (1)
Mẹ dùng đũa cả (đũa nấu ăn) để gắp đồ ăn khi nấu.
Mom uses cooking chopsticks to handle food while cooking.
